AI sẽ làm tăng năng suất thật hay chỉ tạo thêm “workslop”?

Doãn Huynh

Well-known member
01/07/2025
148
4

AI sẽ làm tăng năng suất thật hay chỉ tạo thêm “workslop”?​

Mỗi làn sóng công nghệ mới đều đi kèm một lời hứa quen thuộc: chúng ta sẽ làm việc nhanh hơn, nhẹ hơn và hiệu quả hơn. AI cũng không ngoại lệ. Chỉ khác một điều: lần này, tốc độ thay đổi quá nhanh đến mức nhiều người chưa kịp thiết kế lại cách làm việc thì đã bị cuốn vào việc “dùng AI cho bằng người ta”.

Simihub - AI sẽ làm tăng năng suất thật hay chỉ tạo thêm workslop.png


Kết quả là một nghịch lý rất hiện đại. Cùng một công cụ, có người tiết kiệm được hàng giờ mỗi ngày, nhưng cũng có người lại ngập trong email dài hơn, báo cáo nhiều hơn, tài liệu dày hơn và vô số nội dung được tạo ra rất nhanh nhưng đọc xong vẫn không rõ để làm gì. Đó là lúc người ta bắt đầu nhắc tới một khái niệm khá chua chát: “workslop” – thứ công việc được tạo thêm ra nhờ AI, nghe có vẻ năng suất nhưng thực chất chỉ làm tăng khối lượng, tăng nhiễu và bào mòn sự tập trung.

Vậy AI rốt cuộc có thật sự làm tăng năng suất không? Câu trả lời là có. Nhưng không phải theo cách mà các slide thuyết trình thường mô tả. Và cũng không phải lúc nào “làm nhanh hơn” cũng đồng nghĩa với “làm tốt hơn”.

AI thực sự tăng năng suất ở đâu?​

Điều công bằng đầu tiên cần thừa nhận là AI có giá trị thật. Không ít công việc tri thức vốn bị tiêu tốn bởi những bước lặp đi lặp lại nay có thể được rút ngắn đáng kể.

Một email nháp không còn phải bắt đầu từ con số 0. Một bản tóm tắt cuộc họp không cần ngồi lọc từng ý thủ công. Một dàn ý cho bài viết, một bảng so sánh tính năng, một bản mô tả sản phẩm, một đoạn mã mẫu, một checklist triển khai – tất cả đều có thể được tạo ra trong vài phút thay vì vài chục phút hay vài giờ.

Nói cách khác, AI đặc biệt giỏi ở ba việc.

Thứ nhất là giảm chi phí khởi động. Việc khó nhất trong nhiều đầu việc không phải lúc nào cũng là phần chuyên môn sâu, mà là khoảnh khắc bắt đầu. Màn hình trắng, ô trống, tài liệu chưa có cấu trúc – những thứ đó khiến con người trì hoãn. AI giúp phá vỡ quán tính ấy bằng cách tạo ra “bản nháp đầu tiên”, dù chưa hoàn hảo nhưng đủ để bắt tay vào chỉnh sửa.

Thứ hai là tăng tốc những phần việc có tính cơ học. Chuyển giọng văn, rút gọn nội dung, chuẩn hóa định dạng, nhóm ý, viết lại cho dễ hiểu, tạo phiên bản theo từng nhóm khách hàng, trích xuất ý chính từ tài liệu dài – đây là vùng AI làm tốt vì chúng là những thao tác lặp, tốn thời gian nhưng không nhất thiết cần sự sáng tạo nguyên bản mỗi lần.

Thứ ba là mở rộng năng lực của từng cá nhân. Một người không giỏi viết có thể viết bản nháp tốt hơn. Một người không chuyên phân tích có thể hiểu nhanh hơn một bảng dữ liệu. Một quản lý không có quá nhiều thời gian vẫn có thể chuẩn bị khung thảo luận, câu hỏi phản biện hay tóm tắt các lựa chọn trước cuộc họp. AI không biến ai thành chuyên gia ngay lập tức, nhưng có thể giúp nhiều người trở nên “đủ tốt” nhanh hơn trong nhiều tác vụ phụ trợ.

Nếu nhìn từ góc độ đó, AI rõ ràng có thể làm tăng năng suất. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: tăng năng suất của cái gì?

Năng suất tăng, nhưng đầu ra có thật sự có giá trị hơn không?​

Đây là câu hỏi quan trọng mà rất nhiều tổ chức đang né tránh. Bởi trong thực tế, thứ được tối ưu đầu tiên thường không phải giá trị, mà là sản lượng.

AI giúp tạo ra nhiều hơn. Nhiều email hơn. Nhiều báo cáo hơn. Nhiều bản trình bày hơn. Nhiều nội dung hơn. Nhiều ý tưởng sơ bộ hơn. Nhiều cuộc họp được ghi lại rồi tóm tắt thành tài liệu hơn.

Nhưng nhiều hơn không đồng nghĩa với tốt hơn.

Khi chi phí tạo nội dung giảm về gần bằng 0, con người có xu hướng sản xuất quá mức. Một bản ghi nhớ vốn trước đây chỉ cần vài ý ngắn nay trở thành tài liệu dài ba trang vì “AI viết giúp được”. Một báo cáo nội bộ vốn chỉ cần kết luận và khuyến nghị nay được mở rộng thành bản phân tích rườm rà vì “có thì hơn không”. Một nhóm làm việc vốn cần ra quyết định trong 30 phút nay lại dành thêm thời gian để đọc, chỉnh và phản hồi những đầu ra do AI sinh ra.

Đây chính là lúc “workslop” xuất hiện: AI không chỉ hỗ trợ làm việc, mà còn vô tình tạo thêm việc để con người phải kiểm tra, lọc, sửa, diễn giải và ra quyết định trên đống đầu ra mà bản thân họ không thật sự cần.

Nói cách khác, AI có thể làm tăng năng suất cục bộ nhưng lại làm giảm hiệu quả tổng thể.

Một cá nhân có thể viết nhanh hơn. Nhưng cả tổ chức lại mất nhiều thời gian hơn để đọc những thứ được viết ra.
Một nhân viên có thể tạo báo cáo nhanh hơn. Nhưng người quản lý lại tốn thêm thời gian để xác minh xem đâu là insight thật, đâu là câu chữ nghe thông minh nhưng rỗng.
Một đội ngũ có thể “đẩy” ra nhiều ý tưởng hơn. Nhưng lại chậm hơn trong việc chọn ra vài ý tưởng đáng làm.

Nếu không kiểm soát, AI sẽ tối ưu cho việc tạo ra đầu ra, chứ không tối ưu cho việc tạo ra kết quả.

“Workslop” là gì và vì sao nó nguy hiểm?​

“Workslop” không chỉ là nội dung dở. Nó là phần công việc có vẻ hợp lý, có vẻ chuyên nghiệp, có vẻ đầy đủ – nhưng giá trị thực quá thấp so với thời gian mà tổ chức bỏ ra để tiêu thụ nó.

Nó nguy hiểm vì ba lý do.

Lý do thứ nhất là nó ngụy trang rất tốt. Một văn bản do AI tạo ra thường trông sạch sẽ, mạch lạc và tự tin. Chính sự trơn tru ấy khiến nhiều người lầm tưởng rằng tài liệu này đã “xong”, trong khi thực chất nó chỉ là một lớp sơn đẹp phủ lên tư duy chưa đủ sâu.

Lý do thứ hai là nó phân tán sự chú ý. Trong môi trường làm việc hiện đại, sự khan hiếm lớn nhất không còn là thông tin mà là khả năng tập trung. Mỗi tài liệu dư thừa, mỗi email dài không cần thiết, mỗi bản tóm tắt sáo rỗng đều đang lấy đi thời gian nhận thức của người khác. Khi AI làm việc tạo nội dung quá dễ, tổ chức dễ rơi vào tình trạng ai cũng “bận”, nhưng ít thứ thực sự tiến lên.

Lý do thứ ba là nó khiến người ta nhầm lẫn giữa hoạt động và tiến bộ. Một nhóm có thể cảm thấy mình đang vận hành rất năng suất vì liên tục có tài liệu, ghi chú, kế hoạch, bản nháp, recap, khung chiến lược. Nhưng nếu các quyết định vẫn chậm, sản phẩm không tốt hơn, khách hàng không hài lòng hơn và doanh thu không cải thiện, thì tất cả chỉ là chuyển động bề mặt.

Workslop vì thế không phải vấn đề về công nghệ. Nó là vấn đề về quản trị.

Sai lầm phổ biến: đưa AI vào quy trình cũ rồi mong có phép màu​

Nhiều doanh nghiệp hiện nay áp dụng AI theo cách rất quen thuộc: lấy quy trình cũ, cắm thêm AI vào giữa và kỳ vọng mọi thứ tự động tốt hơn.

Ví dụ, trước đây một nhóm phải tự viết báo cáo tuần. Nay AI hỗ trợ viết nhanh hơn. Kết quả không phải là nhóm có thêm thời gian để suy nghĩ chiến lược, mà là họ bị yêu cầu viết báo cáo chi tiết hơn, dài hơn, thường xuyên hơn. Công nghệ giúp giảm ma sát, nhưng tổ chức lại dùng lợi thế đó để tăng yêu cầu đầu ra thay vì giảm việc thừa.

Điều tương tự cũng xảy ra trong marketing, vận hành, tuyển dụng, sản phẩm và chăm sóc khách hàng. Vì AI có thể sản xuất nhanh, các tổ chức dễ bị cám dỗ bởi tư duy “đã rẻ thì cứ làm nhiều”. Nhưng khi khối lượng tăng quá nhanh, nút thắt cổ chai sẽ chuyển từ khâu tạo sang khâu đánh giá. Và khâu đánh giá vẫn là nơi con người phải chịu trách nhiệm.

Thế nên, nếu doanh nghiệp không thay đổi tiêu chí đánh giá công việc, AI chỉ khiến guồng máy quay nhanh hơn chứ không khiến nó thông minh hơn.

AI phát huy hiệu quả nhất khi nào?​

AI tạo giá trị rõ nhất khi nó được giao cho những công việc đáp ứng một trong ba điều kiện.

Một là công việc có quy trình lặp lại cao và tiêu chuẩn đầu ra tương đối rõ. Chẳng hạn như tạo bản nháp, phân loại thông tin, chuẩn hóa định dạng, hỗ trợ trả lời câu hỏi thường gặp, tổng hợp tài liệu, viết phiên bản đầu của mô tả sản phẩm hoặc checklist tác nghiệp.

Hai là công việc cần tăng tốc vòng lặp, chứ không chỉ tăng số lượng. Ví dụ, AI giúp một nhà thiết kế thử nhiều hướng mô tả hơn trước khi chốt concept. Giúp đội nội dung test nhiều angle tiêu đề trước khi sản xuất bản cuối. Giúp lập trình viên rà soát lỗi phổ biến nhanh hơn để tập trung vào kiến trúc và logic cốt lõi. Ở đây, AI không thay con người ra quyết định mà giúp con người thử, học và điều chỉnh nhanh hơn.

Ba là công việc mà giá trị nằm ở việc giải phóng thời gian cho con người làm phần khó hơn. Nếu AI giúp bạn bớt 2 giờ xử lý việc lặp lại và 2 giờ đó được dùng để nói chuyện với khách hàng, cải tiến sản phẩm, suy nghĩ chiến lược hoặc huấn luyện đội ngũ, đó là năng suất thật. Nhưng nếu 2 giờ tiết kiệm được chỉ bị lấp đầy bằng thêm nhiều đầu việc hành chính, đó không còn là năng suất, mà chỉ là nén lao động.

Câu hỏi đúng không phải là “Có nên dùng AI không?”​

Câu hỏi đúng là:

Sau khi dùng AI, chúng ta có giảm được việc thừa không?
Có ra quyết định nhanh hơn không?
Có tạo ra đầu ra tốt hơn không?
Có dành nhiều thời gian hơn cho những việc chỉ con người làm tốt không?

Nếu câu trả lời là không, thì việc triển khai AI có thể chỉ đang làm cho tổ chức bận rộn hơn theo cách hiện đại hơn.

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ này: AI không tự động tạo ra năng suất. Nó chỉ làm giảm chi phí sản xuất một số loại lao động trí óc. Phần còn lại phụ thuộc vào việc tổ chức dùng lợi thế đó để cắt bỏ lãng phí hay để phình to bộ máy giấy tờ.

Làm sao để tránh biến AI thành máy sản xuất “workslop”?​

Điều đầu tiên là phải đo kết quả, không chỉ đo sản lượng. Đừng chỉ hỏi “nhóm đã tạo được bao nhiêu nội dung nhờ AI”, mà phải hỏi “bao nhiêu trong số đó thực sự được dùng, giúp ra quyết định, giúp tăng chuyển đổi, giảm lỗi hoặc tiết kiệm thời gian”.

Điều thứ hai là mặc định nghi ngờ những đầu ra trông quá hoàn chỉnh. Một bản nháp mượt mà không có nghĩa là nó đúng, sâu hay hữu ích. AI thường rất giỏi tạo cảm giác rõ ràng ngay cả khi nền tảng lập luận còn mỏng.

Điều thứ ba là quy định rõ nơi AI nên dừng lại. Không phải tài liệu nào cũng cần dài hơn. Không phải cuộc họp nào cũng cần bản recap đầy đủ. Không phải mọi ý tưởng đều đáng được mở rộng thành kế hoạch. Tổ chức càng rõ về mức “đủ”, AI càng ít tạo ra phần thừa.

Điều thứ tư là dùng AI để loại bỏ công việc thấp giá trị, thay vì dùng nó để hợp thức hóa việc đẻ thêm quy trình. Mục tiêu không nên là “nhân viên có thể làm nhiều hơn bao nhiêu”, mà là “có thể bỏ bớt những gì để họ tập trung vào việc quan trọng hơn”.

Kết luận​

AI sẽ làm tăng năng suất thật. Nhưng chỉ với những tổ chức đủ tỉnh táo để không biến lợi thế tốc độ thành cơn nghiện sản lượng.

Công nghệ này rất mạnh trong việc giúp chúng ta bắt đầu nhanh hơn, xử lý việc lặp tốt hơn và mở rộng năng lực cá nhân. Nhưng nó cũng cực kỳ giỏi trong việc tạo ra ảo giác hiệu quả: mọi thứ trông chuyên nghiệp hơn, chạy nhanh hơn, đầy đặn hơn, trong khi giá trị thực không tăng tương ứng.

Vì vậy, tương lai của công việc không chia thành hai phe “AI tốt” và “AI xấu”. Nó chia thành hai kiểu tổ chức: một bên dùng AI để giải phóng con người khỏi việc thừa, một bên dùng AI để sản xuất thêm việc thừa với tốc độ chưa từng có.

Câu hỏi cuối cùng không phải là AI có giỏi hay không.

Mà là: sau khi AI xuất hiện, chúng ta có dũng cảm bỏ bớt những thứ vốn không cần thiết, hay chỉ dùng nó để làm những điều vô nghĩa nhanh hơn?
 
Bạn đã quên mật khẩu?
hoặc Đăng nhập bằng