Catalogs Hide Show
Chữ "K" là viết tắt của "kilo", nghĩa là 1.000. Trong ngành công nghệ hiển thị, “K” mô tả số lượng điểm ảnh (pixels) theo chiều ngang của màn hình.
Lưu ý: “K” không phải là số điểm ảnh tổng, mà chỉ là cách gọi tắt theo chiều ngang.
Ví dụ:
| Độ phân giải | Tên gọi phổ biến | Số điểm ảnh (px) | Tỷ lệ khung hình |
|---|---|---|---|
| 1280 × 720 | HD (720p) | ~0.9 triệu px | 16:9 |
| 1920 × 1080 | Full HD (1080p) | ~2.1 triệu px | 16:9 |
| 2560 × 1440 | 2K / QHD | ~3.7 triệu px | 16:9 |
| 3840 × 2160 | 4K UHD | ~8.3 triệu px | 16:9 |
| 4096 × 2160 | DCI 4K (chuẩn điện ảnh) | 8.8 triệu px | 17:9 |
| 5120 × 2880 | 5K | ~14.7 triệu px | 16:9 |
| 7680 × 4320 | 8K UHD | ~33.2 triệu px | 16:9 |
Cách hiểu đơn giản
- 2K ≈ 2.000 điểm ảnh ngang → thường là 2560 x 1440 (QHD)
- 4K ≈ 4.000 điểm ảnh ngang → 3840 x 2160 (UHD) hoặc 4096 x 2160 (DCI)
- 8K ≈ 8.000 điểm ảnh ngang → 7680 x 4320
Sự khác nhau giữa 4K UHD và DCI 4K
| Thuật ngữ | Độ phân giải | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 4K UHD | 3840 x 2160 | TV, màn hình phổ thông |
| DCI 4K | 4096 x 2160 | Sản xuất phim, rạp chiếu |
Khi nào cần màn hình độ phân giải cao?
- 2K (QHD): Tốt cho chơi game và làm việc với chi tiết (thiết kế, code…)
- 4K: Dành cho dựng video, thiết kế đồ họa chuyên nghiệp, hoặc muốn hiển thị nhiều nội dung hơn.
- 8K: Chủ yếu dùng trong sản xuất nội dung chuyên sâu, chưa phổ biến do giá và yêu cầu phần cứng cao.
Tổng kết nhanh
| Đơn vị | Pixel ngang điển hình | Tên thường gọi |
|---|---|---|
| 1K | ~1280 px | HD |
| 2K | ~2560 px | QHD |
| 4K | ~3840–4096 px | UHD / DCI 4K |
| 8K | ~7680 px | 8K UHD |